Ba mẹ bỏ túi 99+ tên tiếng Anh cho bé gái dễ đọc và ý nghĩa

Bạn đang xem bài viết Ba mẹ bỏ túi 99+ tên tiếng Anh cho bé gái dễ đọc và ý nghĩa tại ibsvietnam.edu.vn bạn có thể truy cập nhanh thông tin cần thiết tại phần mục lục bài viết phía dưới.

Tên tiếng Anh cho bé gái được biết đến là trào lưu phổ biến được nhiều ba mẹ yêu thích hiện nay. Tuy nhiên, để lựa chọn được một cái tên hay cho bé gái không phải là điều dễ dàng với nhiều ba mẹ. Cùng chuyên mục Giáo dục sớm 0 – 6 tuổi của ibsvietnam.edu.vn lựa chọn một cái tên đẹp cho con trong bài viết này nhé!

Cách đặt tên tiếng Anh cho bé gái hay, ý nghĩa

Với những gia đình có bé gái học ở trường quốc tế hoặc đi du học nước ngoài thì đặt tên tiếng Anh cho bé là điều hết sức cần thiết. Ngoài ra, nếu bé chỉ ở Việt Nam nhưng ba mẹ cũng có thể đặt tên cho con một cái tên tiếng Anh để đi học tiếng ngoại ngữ có thể làm quen và giao lưu với các bạn nước ngoài.

Trong đó ba mẹ cần tham khảo một số cách đặt tên tiếng Anh hay, ý nghĩa cho bé gái bằng phương thức sau:

  • Sử dụng tên có cùng nghĩa với tên tiếng Việt, nếu bé tên tiếng Việt là Thảo thì ba mẹ có thể đặt tên Aster có ý nghĩa là hoa thạch thảo.
  • Ba mẹ thích những người nổi tiếng thì có thể đặt tên cho con theo thần tượng của mình như: Anne, Jolie,…
  • Có thể đặt tên tiếng Anh có phát âm tương đồng với tiếng Việt để dễ ghi nhớ và đọc dễ hơn, nếu bé tên là Ly thì ba mẹ có thể đặt Lisa hoặc Lily.
  • Tên của bé theo tiếng Anh có thể dựa trên mong muốn mà bố mẹ muốn gửi gắm đến bé, chứa đựng những nguyện ước dành cho đứa còn của mình.
tên tiếng anh cho bé gái ý nghĩa

Hướng dẫn cách đặt tên cho bé gái bằng tiếng Anh

Gợi ý tên tiếng Anh cho bé gái ấn tượng, mang ý nghĩa sâu sắc

Đặt tên tiếng Anh cho bé gái thể hiện niềm tin, tình yêu của cha mẹ

  • Fidelia: Niềm tin
  • Zelda: Niềm hạnh phúc
  • Antaram: Loài hoa vĩnh cửu
  • Grainne: Tình yêu
  • Rishima: Ánh sáng mặt trăng
  • Ellie: Ánh sáng rực rỡ nhất
  • Donatella: Món quà đẹp
  • Farah: Niềm vui, sự hào hứng
  • Kaytlyn: Đứa trẻ thông minh, xinh đẹp
  • Diana: Nữ thần của mặt trăng
  • Kerenza: Sự trìu mến, tình yêu bao la
  • Philomena: Luôn được mọi người yêu mến
  • Oralie: Con là ánh sáng của mẹ
  • Pandora: Con là sự xuất sắc được trời ban tặng cho ba mẹ
  • Charlotte: Dễ thương, xinh xắn
  • Esperanza: Hy vọng
  • Ratih: Xinh đẹp như nàng tiên
  • Abigail: Niềm vui của ba
  • Cara: Có trái tim nhân hậu
  • Meadow:Người có ích cho cuộc đời
  • Rachel: Món quà ý nghĩa mà bố mẹ được ban tặng
  • Ermintrude: Luôn có được tình yêu thương trọn vẹn
  • Chinmayi: Niềm vui tinh thần
  • Calista: Cô gái đẹp nhất trong mắt bố mẹ
  • Raanana: Mong con luôn tươi tắn, dễ thương
  • Lealia: Mong con luôn vui vẻ
  • Tegan: Con gái dấu yêu của ba mẹ
  • Jessica: Mong con luôn hạnh phúc
  • Yaretzi: Hy vọng con luôn được yêu thương
  • Mia: Cô gái dễ thương của mẹ
  • Winifred: Mong con có tương lai vui vẻ
  • Eudora: Con là món quà tốt lành của bố mẹ
  • Miyuki: Hy vong con luôn xinh đẹp, hạnh phúc và may mắn
  • Naava: Xinh đẹp và tuyệt vời
  • Nenito: Đứa con gái bé bỏng của bố mẹ
  • Caryln: Cô gái luôn được tất cả mọi người yêu mến
  • Evelyn: Người con gái ươm mầm sự sống
  • Caradoc: Cô gái đáng yêu của mẹ
  • Bambalina: Cô gái bé nhỏ của ba mẹ
  • Aneurin: Cô con gái yêu quý
  • Ulanni: Sở hữu một vẻ đẹp chốn thiên đường
  • Miyeon: Tốt bụng và xinh đẹp
  • Aimee: Ba mẹ luôn yêu thương con
  • Cheryl: Luôn được người khác quý mến
  • Tove: Cô bé tuyệt đẹp của ba mẹ
Tham Khảo Thêm:  Gợi ý 100+ tên tiếng Hàn cho nam hay và ấn tượng nhất

Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc cho bé gái

Với mong muốn con luôn được may mắn và hạnh phúc, ba mẹ có thể đặt tên tiếng Anh cho bé gái như sau:

  • Amanda: Hy vọng con gái luôn được yêu thương
  • Helen: Hãy luôn là người tỏa sáng
  • Hilary: Mong cô gái của ba mẹ luôn vui vẻ
  • Serena: Mong cuộc sống của con sẽ thanh bình
  • Irene: Mong muốn sự hòa bình
  • Gwen: Ban phước lành
  • Beatrix: Hạnh phúc dâng trào
  • Farrah: Còn là niềm hạnh phúc của ba mẹ
  • Vivian: Cô gái hoạt bát
  • Erasmus: Luôn được mọi người yêu quý
  • Wilfred: Ước muốn hòa bình
  • Amanda: Được yêu thương
  • Elysia: Được ban phước lành
  • Larissa: Sự giàu có, hạnh phúc
  • Beatrix: Cô gái luôn hạnh phúc, được ban phước
  • Olwen: Sự may mắn, sung túc
  • Pearl: Con là viên ngọc trai thuần khiết
  • Mirabel: Tuyệt vời
  • Gwyneth: May mắn, hạnh phúc
  • Meliora: Mọi thứ sẽ luôn tốt đẹp
  • Gwyneth: Sự hạnh phúc, may mắn
  • Felicity: Sự may mắn tốt lành
  • Olwen: Mang đến sự may mắn và phước lành
  • Elysia: Được ban phước lành
  • Muskaan: Luôn cười và hạnh phúc
  • Xin: Cô bé luôn hạnh phúc và vui vẻ
  • Helga: Phước lành
  • Daria: Hy vọng con có cuộc sống giàu sang
  • Wendy: Luôn nhận được sự may mắn
  • Boniface: Mong những điều may mắn
tên tiếng anh cho bé gái mang ý nghĩa may mắn

Tên tiếng Anh của bé gái mang ý nghĩa may mắn

Tên tiếng Anh cho bé gái thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường

  • Andrea: Cô gái mạnh mẽ và kiên cường
  • Audrey: Sở hữu sức mạnh cao quý
  • Bernice: Tạo nên chiến thắng
  • Alexandra: Cô gái bảo vệ mọi người
  • Imelda: Sẵn sàng chinh phục thử thách,  khó khăn
  • Iphigenia: Luôn mạnh mẽ
  • Edith: Mong con luôn thịnh vượng
  • Euphemia: Tiếng tăm lẫy lừng
  • Hilda: Chiến trường
  • Louisa: Chiến binh nổi tiếng
  • Bridget: Nắm giữ sức mạnh và quyền lực
  • Constance: Có sự kiên định
  • Valerie: Luôn khỏe mạnh
  • Phoenix: Con phượng hoàng ngạo nghễ và mạnh mẽ
  • Eunice: Dành chiến thắng rực rỡ
  • Gloria: Mang lại vinh quang
  • Sigrid: Luôn chiến thắng và công bằng
  • Briona: Cô gái thông minh, độc lập
  • Fallon: Trở thành nhà lãnh đạo tài giỏi
  • Gerda: Người hộ vệ 
  • Kelsey: Chiến binh kiên cường
  • Veronica: Cô gái đem đến chiến thắng
  • Desi: Luôn khát vọng chiến thắng
  • Jocelyn: Luôn vô địch trong mọi trận chiến
  • Sigourney: Thích chinh phục
  • Aretha: Cô gái xuất chúng của ba mẹ
  • Sandra: Người bảo vệ 
  • Aliyah: Sự trỗi dậy
  • Maynard: Sự mạnh mẽ
  • Kane: Nữ chiến binh
  • Dempsey: Sự kiêu hãnh
  • Meredith: Cô gái lãnh đạo vĩ đại
  • Vera: Niềm tin kiên định
  • Phelan: Quyết đoán và mạnh mẽ như sói đầu đàn
  • Manfred: Yêu hòa bình
  • Matilda: Có sự kiên cường 
  • Valerie: Sự mạnh mẽ, khỏe mạnh
  • Vincent: Chinh phục
  • Bridget: Người nắm quyền lực
  • Hilda: Chiến trường
  • Alexandra: Người kiểm soát an ninh
  • Andrea: Mạnh mẽ, kiên cường
  • Louisa: Chiến binh lừng danh
Tham Khảo Thêm:  Tên Linh đệm gì hay? 100+ tên đệm hay cho bé trai, bé gái tên Linh

Tên tiếng Anh gắn với các loài hoa cho bé gái

Nếu ba mẹ muốn đặt tên tiếng Anh cho bé gái theo các loài hoa đẹp thì không thể bỏ qua các gợi ý sau:

  • Violet: Loài hoa sở hữu màu tím xinh xắn
  • Daisy: Hoa cúc tinh khiết và trong trẻo
  • Lilybelle: Hoa huệ xinh đẹp
  • Rosabella: Hoa hồng xinh xắn
  • Kusum: Các loại hoa xinh đẹp
  • Lotus: Hoa sen kiêu sa, cao quý
  • Rose: Hoa hồng thướt tha
  • Camellia: Hoa trà rực rỡ
  • Willow: Cây liễu thon thả mảnh mai
  • Morela: Hoa mai tươi tắn
  • Sunflower: Hoa hướng dương luôn hướng về ánh mặt trời
  • Iolanthe: Hoa tím thủy chung
  • Jacintha: Hoa Jacintha tinh khiết
  • Hazel: Cây phỉ
  • Aboli: Hoa
  • Thalia: Hoa Thalia
  • Jasmine: Hoa nhài tinh khiết
  • Akina: Hoa mùa xuân
  • Olivia: Cây Olive
  • Aster: Hoa thạch thảo
  • Aboli: Theo tiếng Hindu khá phổ thông có ý nghĩa là hoa
  • Kusum: Ý nghĩa là hoa nói chung
  • Lilybelle: Đóa hoa huệ xinh đẹp
  • Violet: Hoa màu tím xanh đầy xinh xắn
  • Calantha: Đóa hoa đang nở rộ khoe sắc
  • Daisy: Hoa cúc
  • Lotus: Hoa sen
  • Dahlia: Hoa thược dược
  • Lily/Lil/Lilian/Lilla: Hoa huệ tây sang trọng, quý phái
  • Rose: Hoa hồng
  • Iris: Tượng trưng cho lòng dũng cảm, sự trung thành 
  • Morela: Hoa mai
  • Jasmine: Hoa nhài tinh khiết
  • Flora: Đóa hoa kiều diễm
tên tiếng anh cho bé gái mang ý nghĩa loài hoa

Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa loài hoa

Tên tiếng Anh hay cho bé gái thể hiện sự may mắn, cao quý

  • Almira: Công chúa có sự cao quý
  • Alva: Mong cô gái của ba mẹ có sự cao quý
  • Ladonna: Tiểu thư có sự cao quý
  • Elfleda: Mỹ nhân có sự cao quý
  • Hypatia: Toát lên vẻ cao quý
  • Regina: Nữ hoàng có sự cao quý
  • Audray: Cô gái có sức mạnh cao quý
  • Titus: Danh giá
  • Stephen: Vương miện
  • Eugene: Xuất thân cao quý
  • Albert: Sáng da, cao quý
Tham Khảo Thêm:  Gợi ý 101 tên con gái họ Vũ thể hiện sự thông minh, giỏi giang xuất chúng

Tên tiếng Anh cho con gái thể hiện sự đáng yêu, xinh đẹp

Dưới đây là các tên tiếng Anh cho bé gái hay, mang ý nghĩa xinh đẹp và đáng yêu:

  • Fidelma: Cô gái đẹp tựa mỹ nhân
  • Ceridwen: Vẻ đẹp như thơ tả
  • Kiera: Cô bé sở hữu mái tóc đen
  • Calliope: Cô gái có khuôn mặt xinh đẹp
  • Dulcie: Vẻ đẹp ngọt ngào
  • Drusilla: Ánh mắt chứa đựng sự long lanh như sương
  • Hebe: Luôn xinh đẹp, trẻ trung
  • Delwyn: Được mọi người phù hộ
  • Miranda: Vẻ ngoài dễ thương, đáng yêu
  • Isolde: Sở hữu gương mặt xinh đẹp
  • Amelinda: Mong con luôn đáng yêu và xinh đẹp
  • Kaylin: Cô gái xinh đẹp và mảnh dẻ
  • Doris: Xinh đẹp
  • Aurelia: Tóc vàng óng
  • Keisha: Đôi mắt đen
  • Fiona: Trắng trẻo
  • Brenna: Mỹ nhân tóc đen
  • Charmaine/Sharmaine: Hấp dẫn
  • Keva: Mỹ nhân, duyên dáng
  • Eirian/Arian: Xinh đẹp rực rỡ
  • Mabel: Đáng yêu
  • Rowan: Cô bé tóc đỏ

Tên cho bé gái bằng tiếng Anh thể hiện sự thành công

Nếu ba mẹ mong muốn con đạt được nhiều thành công trong cuộc sống thì không thể bỏ qua các tên tiếng Anh cho bé gái sau:

  • Yashita: Luôn thành công
  • Yashashree: Nữ thần thành công
  • Naila: Mong con luôn thành công
  • Felicia: May mắn và thành công
  • Fawziya: Sự chiến thắng
  • Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, với ý nghĩa là chiến thắng
  • Maddy: Cô gái nhiều tài năng
  • Seward: Sự chiến thắng
  • Paige: Luôn siêng năng để đạt được thành công
  • Lisa: Nữ thần của thành công
  • Neala: Người vô địch
tên tiếng anh cho bé gái mang ý nghĩa thành công

Đặt tên cho bé gái mang ý nghĩa thành công

Tên tiếng Anh thể hiện theo màu sắc, đá quý cho bé gái

  • Diamond: Kim cương
  • Ruby: Đỏ, ngọc ruby
  • Gemma: Viên ngọc quý
  • Margaret: Viên ngọc trai
  • Melanie: Đen
  • Scarlet: Đỏ tươi
  • Sienna: Đỏ
  • Jade: Đá ngọc bích
  • Pearl: Viên ngọc trai

Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng

  • Ariel: Chú sư tử của Chúa
  • Jesse: Món quà của Yah
  • Cleopatra: Tên một nữ hoàng Ai Cập
  • Godiva, Theodora: Món quà ban tặng của Chúa
  • Dorothy: Món quà ý nghĩa của Chúa
  • Emmanuel: Chúa cứ tại bên ta
  • Isadora: Món quà của Isis
  • Thekla: Vinh quang của thần linh
  • Elizabeth: Lời thề của Chúa
  • Artemis: Nữ thần của mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
  • Christabel: Cô gái công giáo xinh đẹp

Tên tiếng Anh thể hiện sự thông minh

  • Bertha: Cô gái thông thái, sáng dạ
  • Genevieve: Tiểu thư thông minh
  • Milcah: Nữ hoàng 
  • Sophia: Khôn ngoan, lanh lợi
  • Abbey: Thông minh, tài giỏi
  • Elfreda: Chứa đựng sức mạnh của người German thời Trung Cổ
  • Rowena: Có danh tiếng
  • Mirabel: Cô gái tuyệt vời
  • Clara: Cô gái thông minh
  • Magnus: Cô gái vĩ đại nhất
  • Nolan: Cô gái nổi tiếng
  • Gina: Luôn có sự sáng tạo
  • Jethro: Tài năng hơn người
  • Claire: Cô gái sáng dạ
  • Avery: Tài giỏi, không ngoan
  • Bertram: Cô gái thông thái

Đôi lời từ ibsvietnam.edu.vn

Bài viết trên ibsvietnam.edu.vn đã chia sẻ đến bạn đọc những tên tiếng Anh cho bé gái hay và ý nghĩa. Hy vọng với những thông tin trên, ba mẹ đã lựa chọn được một tên gọi phù hợp với bé yêu của mình. Cùng theo dõi chủ đề Đặt tên cho bé của ibsvietnam.edu.vn để có thêm ý tưởng đặt tên cho con nhé!

Hà Trang tổng hợp

Kiểm duyệt bởi Trúc Lâm

Cảm ơn bạn đã xem bài viết Ba mẹ bỏ túi 99+ tên tiếng Anh cho bé gái dễ đọc và ý nghĩa tại ibsvietnam.edu.vn bạn có thể bình luận, xem thêm các bài viết liên quan ở phía dưới và mong rằng sẽ giúp ích cho bạn những thông tin thú vị.